“settlement” in Indonesian
Definition
Dàn xếp là một thoả thuận chính thức để chấm dứt tranh chấp. Ngoài ra, nó còn có thể chỉ nơi con người sinh sống hay việc hoàn thành một giao dịch tài chính.
Usage Notes (Indonesian)
'dàn xếp' dùng nhiều trong pháp lý ('reach a settlement', 'out-of-court settlement'); 'khu định cư' ở lịch sử, địa lý ('human settlement'); 'thanh toán' trong lĩnh vực tài chính ('settlement date'). Chọn từ tuỳ ngữ cảnh cụ thể.
Examples
The two companies reached a settlement after the dispute.
Hai công ty đã đạt được một **dàn xếp** sau tranh chấp.
This settlement was built near the river.
**Khu định cư** này được xây dựng gần sông.
The bank will complete the settlement tomorrow.
Ngân hàng sẽ hoàn thành **thanh toán** vào ngày mai.
They’re still negotiating a settlement, so the case isn’t over yet.
Họ vẫn đang thương lượng về **dàn xếp**, nên vụ việc chưa kết thúc.
Archaeologists found signs of an early settlement in the valley.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện dấu vết của **khu định cư** cổ ở thung lũng.
Once the settlement clears, the money should show up in your account.
Khi **thanh toán** xong, tiền sẽ vào tài khoản của bạn.