“setting” in Vietnamese
Definition
Nơi chốn, hoàn cảnh hoặc khung cảnh mà điều gì đó diễn ra. Ngoài ra, còn chỉ các thiết lập khi điều chỉnh thiết bị hay hệ thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong chuyện, phim hay game thường nói về bối cảnh của câu chuyện. Khi dùng cho thiết bị thì nói 'cài đặt', thường ở số nhiều. Không nhầm với 'scene' là cảnh cụ thể trong chuyện.
Examples
The mountain village is a beautiful setting for the movie.
Ngôi làng trên núi là một **bối cảnh** tuyệt đẹp cho bộ phim.
The school is the main setting of the story.
Trường học là **bối cảnh** chính của câu chuyện.
Check the setting on the oven before you start cooking.
Kiểm tra **cài đặt** của lò nướng trước khi nấu ăn nhé.
I love the café, but the setting is a little too noisy for a date.
Tôi thích quán cà phê này, nhưng **bối cảnh** hơi ồn ào cho buổi hẹn hò.
If the screen looks too dark, try changing the brightness setting.
Nếu màn hình quá tối, hãy thử đổi **cài đặt** độ sáng.
The old castle gives the wedding a perfect setting.
Lâu đài cũ tạo nên một **bối cảnh** hoàn hảo cho đám cưới.