seton” in Vietnamese

seton (dây dẫn lưu y tế)

Definition

Seton là một loại chỉ hoặc dây y tế được đặt dưới da để dẫn lưu và hỗ trợ vết thương hoặc lỗ rò mau lành, thường dùng trong phẫu thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Seton' chủ yếu dùng trong môi trường y tế hoặc phẫu thuật, thường liên quan đến điều trị rò hậu môn hay vết thương mãn tính. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với 'suture' (chỉ khâu vết thương).

Examples

After the surgery, I was surprised to learn I would need a seton for a few months.

Sau phẫu thuật, tôi ngạc nhiên khi biết mình sẽ cần một **seton** trong vài tháng.

Keeping the seton clean really made a difference in my recovery.

Giữ **seton** sạch sẽ thực sự giúp quá trình hồi phục của tôi tiến triển tốt hơn.

Some patients are a bit nervous when they first hear about a seton, but doctors explain it’s a simple process.

Một số bệnh nhân khá lo lắng khi lần đầu nghe về **seton**, nhưng bác sĩ sẽ giải thích quy trình này rất đơn giản.

The doctor placed a seton to help the wound heal.

Bác sĩ đã đặt một **seton** để giúp vết thương mau lành.

A seton is often used to treat anal fistulas.

**Seton** thường được dùng để điều trị rò hậu môn.

The nurse cleaned the area around the seton daily.

Y tá vệ sinh khu vực quanh **seton** mỗi ngày.