“session” in Vietnamese
Definition
'Phiên' là khoảng thời gian được dành riêng cho một hoạt động nhất định như lớp học, cuộc họp, buổi trị liệu hoặc phiên đăng nhập trực tuyến. Thường có thời gian bắt đầu và kết thúc rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'training session', 'study session', 'therapy session'. Được dùng để chỉ một buổi riêng lẻ, không phải toàn bộ khoá học. Trong công nghệ, mang nghĩa thời gian đăng nhập của người dùng.
Examples
Our first session starts at nine o’clock.
**Phiên** đầu tiên của chúng ta bắt đầu lúc chín giờ.
I have a therapy session this afternoon.
Chiều nay tôi có một **phiên** trị liệu.
The website ended my session after ten minutes.
Trang web đã kết thúc **phiên** của tôi sau mười phút.
Let’s do one more session next week and see how it goes.
Tuần sau chúng ta làm thêm một **phiên** nữa rồi xem kết quả thế nào nhé.
That study session was way more productive than I expected.
**Phiên** học đó hiệu quả hơn tôi mong đợi rất nhiều.
My session timed out, so I had to log in again.
**Phiên** của tôi hết hạn nên tôi phải đăng nhập lại.