serum” in Vietnamese

huyết thanhserum dưỡng da

Definition

Huyết thanh là phần chất lỏng màu vàng nhạt trong máu còn lại sau khi đông máu, thường dùng trong y học và nghiên cứu. 'Serum' cũng chỉ sản phẩm dưỡng da dạng lỏng được thoa lên da.

Usage Notes (Vietnamese)

'huyết thanh' dùng trong y học là không đếm được, còn sản phẩm làm đẹp thì có thể nói 'một serum'. Khi nói 'serum vitamin C' thường chỉ mỹ phẩm. Không nên nhầm với 'vắc-xin'.

Examples

The doctor took a sample of serum for testing.

Bác sĩ đã lấy một mẫu **huyết thanh** để xét nghiệm.

She applies a vitamin C serum to her face every night.

Cô ấy thoa **serum** vitamin C lên mặt mỗi đêm.

Blood serum contains important proteins.

**Huyết thanh** của máu chứa nhiều protein quan trọng.

Some allergy tests are done with serum instead of whole blood.

Một số xét nghiệm dị ứng được thực hiện bằng **huyết thanh** thay vì máu toàn phần.

This new eye serum promises to reduce dark circles.

**Serum** mắt mới này hứa hẹn giảm quầng thâm.

After the sample clotted, the lab separated the serum for analysis.

Sau khi mẫu đã đông, phòng thí nghiệm tách **huyết thanh** ra để phân tích.