serial” in Vietnamese

sê-riphim truyền hình dài tập

Definition

Được dùng để chỉ cái gì đó xảy ra hoặc được sắp xếp theo chuỗi. Cũng thường dùng cho các câu chuyện hay chương trình TV gồm nhiều phần liên tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

'serial number' là số nhận dạng riêng. 'serial drama' hay 'phim truyền hình dài tập' là câu chuyện trải dài qua nhiều tập. Không nhầm với 'series' là danh từ cho chuỗi chương trình.

Examples

Each phone has a serial number on the back.

Mỗi điện thoại đều có một số **sê-ri** ở mặt sau.

We watched a serial on TV every night.

Chúng tôi xem một **phim truyền hình dài tập** trên TV mỗi tối.

The magazine printed the story in serial form.

Tạp chí đã đăng câu chuyện đó dưới dạng **sê-ri**.

Can you send me the serial number so I can check the warranty?

Bạn có thể gửi cho tôi số **sê-ri** để tôi kiểm tra bảo hành không?

My grandma never missed that serial drama in the 90s.

Bà tôi chưa bao giờ bỏ lỡ bộ **phim truyền hình dài tập** đó vào những năm 90.

The podcast tells one serial story over ten episodes.

Podcast kể một câu chuyện **sê-ri** trong mười tập.