“sequel” in Vietnamese
Definition
Phần tiếp theo là một cuốn sách, phim hoặc câu chuyện tiếp tục nội dung của tác phẩm trước đó và kể về những gì xảy ra sau đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho sách, phim hoặc truyện, ám chỉ tiếp nối trực tiếp với nhân vật hoặc cốt truyện trước đó. Không nhầm với 'prequel', là phần kể về những gì xảy ra trước đó.
Examples
Many people are waiting for the sequel.
Nhiều người đang chờ **phần tiếp theo**.
Have you seen the sequel to that movie?
Bạn đã xem **phần tiếp theo** của bộ phim đó chưa?
The book has a sequel that tells what happens next.
Cuốn sách có một **phần tiếp theo** kể về những gì xảy ra tiếp theo.
Fans loved the original, so expectations for the sequel were really high.
Người hâm mộ yêu thích bản gốc, nên kỳ vọng vào **phần tiếp theo** rất lớn.
It took five years for the director to finish the sequel.
Đạo diễn mất năm năm để hoàn thành **phần tiếp theo**.
Some sequels are even more popular than the original story.
Một số **phần tiếp theo** còn nổi tiếng hơn cả câu chuyện gốc.