“septic” in Vietnamese
Definition
Chỉ tình trạng bị nhiễm trùng nặng do vi khuẩn hoặc liên quan đến hệ thống xử lý nước thải (bể phốt).
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y khoa ('septic shock', 'septic wound') hoặc nói về bể phốt ('septic tank'). Không dùng cho những trường hợp nhiễm trùng nhẹ hoặc chỉ mất vệ sinh thông thường.
Examples
A septic infection can be very dangerous.
Nhiễm trùng **nặng** có thể rất nguy hiểm.
They cleaned the septic tank last week.
Họ đã làm sạch bể **phốt** tuần trước.
The doctor said the wound was septic.
Bác sĩ nói vết thương đã bị **nhiễm trùng nặng**.
If the cut gets septic, you'll need antibiotics right away.
Nếu vết cắt bị **nhiễm trùng nặng**, bạn cần dùng kháng sinh ngay.
We had a plumber check the septic system after it started to smell.
Chúng tôi đã gọi thợ sửa ống nước kiểm tra hệ thống **bể phốt** sau khi nó bắt đầu có mùi.
He developed septic shock after surgery, which is life-threatening.
Anh ấy bị **sốc nhiễm trùng nặng** sau phẫu thuật và đó là tình trạng nguy hiểm tính mạng.