separating” in Vietnamese

tách rachia ra

Definition

Chia một vật thành nhiều phần khác nhau, hoặc tạo ra khoảng cách giữa người hoặc vật. Cũng có thể nghĩa là chấm dứt một mối quan hệ hoặc sự liên kết.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả cho tách vật lý (“tách lòng trắng trứng”) và tách trừu tượng (“tách khỏi ai đó”). Thường dùng với “from”. Không nhầm với 'chia đều' hay 'ly hôn'.

Examples

The wall is separating the two gardens.

Bức tường đang **tách** hai khu vườn.

She is separating the egg whites from the yolks.

Cô ấy đang **tách** lòng trắng khỏi lòng đỏ trứng.

They are separating the books into two piles.

Họ đang **tách** sách thành hai chồng.

After separating, they decided to stay friends.

Sau khi **chia tay**, họ quyết định vẫn làm bạn.

I have trouble separating work from my personal life.

Tôi gặp khó khăn khi **tách** công việc với cuộc sống cá nhân.

The kids were separating into small groups to play games.

Bọn trẻ đang **chia** thành các nhóm nhỏ để chơi trò chơi.