“separating” in Indonesian
Definition
Chia một vật thành nhiều phần, hoặc tạo khoảng cách giữa người hoặc vật. Có thể dùng khi nói về chấm dứt một mối liên kết.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng cả cho tách rời vật chất hoặc tách biệt quan hệ. Thường theo sau bởi “from”. Không dùng nhầm với 'chia đều' hay 'ly hôn'.
Examples
The wall is separating the two gardens.
Bức tường đang **tách** hai khu vườn.
She is separating the egg whites from the yolks.
Cô ấy **tách** lòng trắng khỏi lòng đỏ trứng.
They are separating the books into two piles.
Họ đang **tách** sách thành hai chồng.
After separating, they decided to stay friends.
Sau khi **chia tay**, họ quyết định vẫn làm bạn.
I have trouble separating work from my personal life.
Tôi gặp khó khăn khi **tách** công việc và cuộc sống cá nhân.
The kids were separating into small groups to play games.
Bọn trẻ đang **chia** thành nhóm nhỏ để chơi trò chơi.