“sentimental” in Vietnamese
Definition
Thể hiện nhiều cảm xúc, nhất là sự gắn bó, hoài niệm hoặc sự yếu đuối về mặt tình cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Giá trị tình cảm' chỉ ý nghĩa gắn bó cá nhân. Có thể khen khi nói về kỷ niệm, nhưng 'quá sentimental' có thể mang ý tiêu cực. Không nhầm lẫn với 'sensitive' (nhạy cảm).
Examples
My grandmother keeps this old ring because it is sentimental.
Bà tôi giữ chiếc nhẫn cũ này vì nó có ý nghĩa **đa cảm**.
He gets sentimental when he talks about his childhood.
Anh ấy trở nên **đa cảm** khi nhắc về thời thơ ấu.
She gets sentimental about old family photos.
Cô ấy trở nên **đa cảm** khi nhắc tới những bức ảnh gia đình cũ.
That movie is very sentimental.
Bộ phim đó rất **đa cảm**.
I'm not usually sentimental, but that song really got to me.
Tôi thường không **đa cảm**, nhưng bài hát đó thật sự làm tôi xúc động.
I know it sounds sentimental, but I can't throw this letter away.
Tôi biết nghe có vẻ **đa cảm**, nhưng tôi không thể vứt bức thư này đi.