sentiment” in Vietnamese

tình cảmý kiến (cảm xúc)

Definition

Cảm xúc hoặc tình cảm đối với điều gì đó, hoặc ý kiến, thái độ chịu ảnh hưởng bởi cảm xúc hơn là lý trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sentiment' mang tính trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc ngôn ngữ nghiêm túc. Dùng để chỉ cảm xúc sâu sắc hoặc ý kiến bị chi phối bởi cảm xúc, như 'public sentiment', 'patriotic sentiment'. Không nhầm với 'sentimental' (quá đa cảm).

Examples

She expressed her sentiment about the new policy.

Cô ấy đã bày tỏ **tình cảm** của mình về chính sách mới.

Public sentiment was against the decision.

**Tình cảm** của công chúng chống lại quyết định đó.

His sentiment was clear in his speech.

**Tình cảm** của anh ấy thể hiện rõ trong bài phát biểu.

There's a lot of negative sentiment around this issue right now.

Hiện nay có rất nhiều **tình cảm** tiêu cực về vấn đề này.

I share your sentiment about protecting the environment.

Tôi đồng cảm với **tình cảm** của bạn về việc bảo vệ môi trường.

That movie captured the sentiment of the times.

Bộ phim đó đã nắm bắt được **tình cảm** của thời đại.