“selective” in Vietnamese
Definition
Mô tả người hoặc vật chỉ lựa chọn kỹ càng từ nhiều lựa chọn, không chấp nhận tất cả mọi thứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'selective about', 'highly selective', 'selective school'. Có thể khen là biết chọn lọc, nhưng đôi khi mang nghĩa quá kén chọn. Không dùng cho lựa chọn ngẫu nhiên.
Examples
This university is highly selective.
Trường đại học này **có chọn lọc** rất cao.
The job requires selective attention to detail.
Công việc này đòi hỏi sự chú ý **có chọn lọc** đến chi tiết.
I’m selective with the people I trust.
Tôi **có chọn lọc** với những người mình tin tưởng.
You have to be selective when applying for jobs these days.
Ngày nay, bạn phải **có chọn lọc** khi nộp đơn xin việc.
She is very selective about her clothes.
Cô ấy rất **có chọn lọc** về trang phục của mình.
Their club is quite selective about who can join.
Câu lạc bộ của họ khá **có chọn lọc** về ai được tham gia.