“sedated” in Vietnamese
Definition
Một người được cho thuốc để trở nên bình tĩnh hoặc buồn ngủ, thường trong các thủ thuật y tế, được gọi là 'sedated'.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bệnh viện hoặc phòng khám, không phải chỉ giấc ngủ bình thường. 'lightly sedated' nghĩa là chỉ được làm dịu nhẹ, 'heavily sedated' nghĩa là được làm dịu sâu.
Examples
He stayed sedated for several hours.
Anh ấy đã được **gây mê nhẹ** trong vài giờ.
The patient was sedated before the operation.
Bệnh nhân đã được **gây mê nhẹ** trước khi phẫu thuật.
She was sedated to help with her anxiety.
Cô ấy được **làm dịu bằng thuốc** để giúp giảm lo lắng.
I felt completely sedated after they gave me the medicine.
Sau khi bác sĩ cho uống thuốc, tôi cảm thấy hoàn toàn **được gây mê nhẹ**.
The dog was sedated so the vet could examine him safely.
Chú chó được **gây mê nhẹ** để bác sĩ thú y có thể kiểm tra an toàn.
After the accident, he was kept sedated for a while to help him recover.
Sau tai nạn, anh ấy được **giữ gây mê nhẹ** một thời gian để hỗ trợ hồi phục.