“sedate” in Vietnamese
Definition
Cho ai đó uống thuốc để làm dịu hoặc gây mê; cũng dùng để mô tả người hoặc nơi yên tĩnh, điềm tĩnh, không sôi động.
Usage Notes (Vietnamese)
Động từ này dùng nhiều trong y khoa hoặc văn cảnh trang trọng ('bác sĩ gây mê cho bệnh nhân'). Tính từ mô tả một người, nơi ở hoặc lối sống yên bình, không phù hợp cho những cảnh náo nhiệt.
Examples
She lives in a sedate neighborhood.
Cô ấy sống ở khu phố **yên tĩnh**.
He spoke in a sedate voice during the meeting.
Anh ấy nói với giọng **điềm tĩnh** trong cuộc họp.
The doctor will sedate the patient before surgery.
Bác sĩ sẽ **gây mê** cho bệnh nhân trước khi phẫu thuật.
The vet had to sedate the dog so they could fix its paw.
Bác sĩ thú y phải **gây mê** cho chó để chữa chân cho nó.
After such a busy week, I’m ready for a sedate weekend at home.
Sau một tuần bận rộn, tôi muốn có một cuối tuần **yên tĩnh** ở nhà.
He leads a sedate life, avoiding drama and excitement.
Anh ấy sống một cuộc đời **điềm tĩnh**, tránh xa những rắc rối và phấn khích.