secrecy” in Vietnamese

bí mật

Definition

Hành động giữ điều gì đó kín đáo, không cho người khác biết. Thường dùng khi nói về sự việc được giữ bí mật một cách chủ ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Secrecy' mang tính trang trọng, thường dùng khi nói về bí mật trong công việc, tổ chức, không dùng cho bí mật cá nhân giữa bạn bè.

Examples

The plan was made in complete secrecy.

Kế hoạch đã được lập ra trong sự **bí mật** hoàn toàn.

She insisted on secrecy about the surprise party.

Cô ấy yêu cầu phải giữ **bí mật** về buổi tiệc bất ngờ.

Secrecy is important in some government work.

**Bí mật** rất quan trọng trong một số công việc của chính phủ.

The deal was negotiated under a veil of secrecy.

Thỏa thuận đã được thương lượng dưới bức màn **bí mật**.

After months of secrecy, they finally announced the project.

Sau nhiều tháng **bí mật**, cuối cùng họ cũng công bố dự án.

There's too much secrecy around this company—you never know what's really going on.

Có quá nhiều **bí mật** xung quanh công ty này — bạn không bao giờ biết chuyện gì thực sự đang diễn ra.