“searching” in Vietnamese
Definition
Tìm kiếm là hành động cố gắng phát hiện ai đó hoặc cái gì đó một cách cẩn thận, cũng có thể là kiểm tra kỹ một nơi, trí nhớ, hoặc thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
'searching' thường là thì tiếp diễn: 'I am searching for my keys.' Ngoài ra, nó còn dùng làm tính từ như 'a searching question' (câu hỏi sâu sắc). Mẫu phổ biến: 'searching for', 'searching through', 'searching glance'. Mang tính chủ động, sâu và kỹ hơn 'looking'.
Examples
I am searching for my phone.
Tôi đang **tìm kiếm** điện thoại của mình.
The police are searching the car.
Cảnh sát đang **lục soát** xe.
That interview asked some really searching questions.
Buổi phỏng vấn đó đã đưa ra một số câu hỏi thực sự **sâu sắc**.
She gave me a searching look.
Cô ấy nhìn tôi bằng ánh mắt **sâu sắc**.
We've been searching everywhere, but the keys are still gone.
Chúng tôi **đã tìm kiếm khắp nơi**, nhưng vẫn không thấy chìa khóa.
I'm searching through old emails to find that file.
Tôi đang **tìm kiếm lại** những email cũ để tìm file đó.