“scumbag” in Vietnamese
Definition
Từ lóng cực kỳ xúc phạm để chỉ người rất gian dối, độc ác hoặc vô đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thô lỗ, chỉ nên dùng trong môi trường bạn bè thân thiết hoặc phim ảnh; tuyệt đối không dùng trong môi trường trang trọng hoặc lịch sự.
Examples
After what he did, everyone thinks he's a total scumbag.
Sau những gì hắn làm, ai cũng nghĩ hắn là một **kẻ đê tiện** thực thụ.
Ignore the haters—some people are just scumbags and nothing will change that.
Đừng quan tâm bọn ghét bạn—một số người vốn là **kẻ đê tiện** không thể thay đổi.
He called the thief a scumbag.
Anh ấy gọi tên trộm là **kẻ đê tiện**.
Nobody likes a scumbag who cheats others.
Không ai thích một **kẻ đê tiện** lừa gạt người khác.
Don't be a scumbag to your friends.
Đừng cư xử như **kẻ đê tiện** với bạn bè.
You trust him? That guy's a scumbag—he'd sell out his own mother!
Bạn tin hắn thật à? Đó là một **thằng khốn nạn**—bán cả mẹ mình còn được!