scrubbed” in Vietnamese

chà sạchcọ rửa

Definition

'Scrubbed' nghĩa là làm sạch vật gì đó bằng cách chà mạnh, thường dùng bàn chải và nước. Cũng có thể dùng khi loại bỏ vết bẩn hoặc thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi làm sạch sàn nhà, dụng cụ nấu ăn hoặc vết bẩn cứng đầu. Trong y tế, chỉ việc vệ sinh kỹ để chống nhiễm khuẩn. Không nên nhầm với 'rubbed' (chỉ cọ nhẹ).

Examples

She scrubbed the kitchen floor until it was shiny.

Cô ấy đã **chà sạch** sàn bếp cho đến khi nó bóng lên.

The doctor scrubbed his hands before surgery.

Bác sĩ đã **chà sạch** tay trước khi phẫu thuật.

He scrubbed the stain from his shirt.

Anh ấy đã **chà sạch** vết bẩn trên áo sơ mi.

The old graffiti was scrubbed off the wall last week.

Tuần trước, hình vẽ graffiti cũ đã được **chà sạch** khỏi tường.

After camping, my shoes were so dirty that I scrubbed them twice.

Sau khi cắm trại, giày tôi bẩn quá nên tôi đã **chà sạch** chúng hai lần.

All the personal information was scrubbed from the report before sharing it.

Toàn bộ thông tin cá nhân đã được **loại bỏ** khỏi báo cáo trước khi chia sẻ.