“scroll” in Vietnamese
Definition
Di chuyển văn bản hoặc hình ảnh lên, xuống hoặc sang một bên trên màn hình; cũng có nghĩa là một cuộn giấy dùng để viết thời cổ đại.
Usage Notes (Vietnamese)
Động từ chỉ hoạt động trên màn hình ('scroll up/down'), danh từ là cuộn giấy cổ, ít dùng thường ngày. Đừng nhầm với 'slider' (thanh trượt).
Examples
Please scroll down to see more information.
Vui lòng **cuộn** xuống để xem thêm thông tin.
You can scroll through the photos with your finger.
Bạn có thể **cuộn** các ảnh bằng ngón tay.
The museum has an ancient scroll on display.
Bảo tàng trưng bày một **cuộn giấy** cổ.
Just scroll up to read the beginning of the chat.
Chỉ cần **cuộn** lên để đọc phần đầu cuộc trò chuyện.
I lost my place while scrolling through the long article.
Tôi bị lạc đoạn khi **cuộn** qua bài viết dài đó.
The invitation was written on a fancy scroll tied with a ribbon.
Thiệp mời được viết trên một **cuộn giấy** đẹp buộc bằng ruy băng.