scripts” in Vietnamese

kịch bảnhệ chữ viết

Definition

Văn bản viết cho kịch, phim, chương trình hoặc chương trình máy tính. Ngoài ra còn có thể chỉ hệ chữ viết như bảng chữ cái Latin hay Ả Rập.

Usage Notes (Vietnamese)

'Scripts' là số nhiều của 'script'. Trong giải trí là văn bản cho diễn viên, trong công nghệ là lệnh máy tính, trong ngôn ngữ là hệ chữ viết. Không giống 'screenplay', vốn chỉ dành cho phim.

Examples

We read our scripts before the play.

Chúng tôi đã đọc các **kịch bản** trước vở diễn.

There are many different scripts in the world, like Cyrillic or Arabic.

Có nhiều **hệ chữ viết** khác nhau trên thế giới như chữ Kyril hay chữ Ả Rập.

The programmers checked the scripts for errors.

Các lập trình viên kiểm tra các **kịch bản lệnh** để tìm lỗi.

Can you print out all the scripts for the actors by tomorrow?

Bạn có thể in tất cả các **kịch bản** cho diễn viên trước ngày mai không?

Some languages are written in several scripts—for example, Serbian uses both Cyrillic and Latin.

Một số ngôn ngữ được viết bằng nhiều **hệ chữ viết**—ví dụ, tiếng Serbia dùng cả Cyril và Latin.

The website crashed because one of the scripts failed to load.

Trang web bị sập vì một trong các **kịch bản lệnh** không tải được.