“screw” in Vietnamese
Definition
Ốc vít là một vật bằng kim loại nhỏ, có đầu nhọn và ren xoắn, dùng để cố định các vật lại với nhau. Từ này cũng có nghĩa là vặn hoặc siết chặt bằng ốc vít.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ốc vít' quen thuộc trong đời sống, đặc biệt trong sửa chữa, lắp ráp. Động từ 'vặn ốc', 'bắt vít' rất phổ biến. Chú ý: 'screw' còn có nghĩa lóng tục tĩu trong tiếng Anh.
Examples
I need a screw to fix this chair.
Tôi cần một **ốc vít** để sửa cái ghế này.
Can you screw the lid on the jar?
Bạn có thể **vặn** nắp lọ lại không?
He used a drill to screw the shelf into the wall.
Anh ấy dùng máy khoan để **bắt** kệ lên tường bằng ốc vít.
One of the screws is loose, so the table wobbles.
Một trong các **ốc vít** bị lỏng nên cái bàn bị lung lay.
Just screw the legs together and the desk is ready.
Chỉ cần **vặn** các chân bàn lại là bàn đã sẵn sàng.
Don’t screw it in too tight, or the wood might crack.
Đừng **vặn** quá chặt, gỗ có thể bị nứt.