“scouting” in Vietnamese
Definition
Hoạt động hướng đạo là việc tìm hiểu thông tin về nơi chốn hoặc con người một cách tổ chức, đồng thời cũng chỉ các hoạt động của tổ chức như Hướng đạo sinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong thể thao ('scouting for new players'), quân đội hoặc tổ chức thanh thiếu niên. Trong hướng đạo sinh phải viết hoa ('Scouting'). Không dùng cho việc tìm kiếm bình thường.
Examples
He's thinking about getting his son into scouting to build confidence and teamwork skills.
Anh ấy đang nghĩ đến việc cho con trai tham gia **hoạt động hướng đạo** để rèn luyện sự tự tin và kỹ năng làm việc nhóm.
She joined a scouting group to learn outdoor skills.
Cô ấy đã tham gia một nhóm **hoạt động hướng đạo** để học kỹ năng ngoài trời.
The coach is scouting for talented players.
Huấn luyện viên đang **trinh sát** để tìm kiếm những cầu thủ tài năng.
Scouting the area helped us find a good place to camp.
**Khám phá** khu vực giúp chúng tôi tìm được nơi cắm trại tốt.
We spent the afternoon scouting for new hiking trails in the forest.
Chúng tôi đã dành buổi chiều để **khám phá** những đường mòn mới trong rừng.
After some careful scouting, the team discovered a hidden waterfall.
Sau một hồi **khám phá** cẩn thận, cả nhóm đã tìm ra thác nước ẩn.