“scope” in Vietnamese
Definition
Chỉ ra phạm vi, mức độ bao quát của một việc hoặc dự án. Cũng có thể nói đến cơ hội hoặc khả năng làm điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường kinh doanh, kỹ thuật, học thuật như 'scope of work', 'broaden the scope'. 'Scope' nói về phạm vi không phải kích thước ('scale').
Examples
The scope of this project is very large.
**Phạm vi** của dự án này rất lớn.
Please explain the scope of your research.
Vui lòng giải thích **phạm vi** nghiên cứu của bạn.
This topic is outside the scope of our discussion.
Chủ đề này nằm ngoài **phạm vi** thảo luận của chúng ta.
Can we broaden the scope to include more participants?
Chúng ta có thể mở rộng **phạm vi** để thêm nhiều người tham gia không?
That decision is beyond my scope at work.
Quyết định đó nằm ngoài **phạm vi** công việc của tôi.
There is plenty of scope for improvement here.
Ở đây còn rất nhiều **cơ hội** để cải thiện.