“scissors” in Vietnamese
cái kéo
Definition
Dụng cụ có hai lưỡi sắc nối ở giữa, dùng để cắt giấy, tóc, vải hoặc các vật liệu mỏng khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Việt, 'cái kéo' dùng cho cả số ít và số nhiều. Khi muốn nói cụ thể số lượng, dùng 'một cái kéo', 'hai cái kéo', v.v.
Examples
These scissors are very sharp.
**Cái kéo** này rất sắc.
I need scissors to cut this paper.
Tôi cần **cái kéo** để cắt tờ giấy này.
The scissors are on the desk.
**Cái kéo** ở trên bàn.
Can you pass me the scissors? I’m wrapping a gift.
Bạn có thể đưa tôi **cái kéo** không? Tôi đang gói quà.
Kids should use safety scissors at school.
Trẻ em nên dùng **cái kéo** an toàn ở trường.
I can’t find my scissors anywhere.
Tôi không thể tìm thấy **cái kéo** của mình ở đâu cả.