“schooling” in Vietnamese
Definition
Đây là việc nhận kiến thức hoặc giáo dục tại trường, thường ở bậc tiểu học và trung học. Chỉ quá trình học tập chính quy tại trường.
Usage Notes (Vietnamese)
'schooling' dùng cho quá trình giáo dục chính quy, không dùng cho từng buổi học riêng lẻ. Thường gặp trong cụm: 'nhận được việc học ở trường', 'học vấn cơ bản', 'nhiều năm học ở trường'. Không dùng như 'education' (tổng quát hơn) hoặc 'studying' (tự học).
Examples
Many children around the world do not have access to schooling.
Nhiều trẻ em trên thế giới không được tiếp cận với **việc học ở trường**.
He completed his schooling in his hometown.
Anh ấy đã hoàn thành **việc học ở trường** tại quê nhà.
Good schooling is important for a bright future.
**Việc học ở trường** tốt rất quan trọng cho một tương lai tươi sáng.
Her parents made sure she got the best schooling possible.
Cha mẹ cô ấy đã đảm bảo rằng cô nhận được **việc học ở trường** tốt nhất có thể.
Some people receive their schooling at home instead of at a traditional school.
Một số người nhận **việc học ở trường** tại nhà thay vì ở trường học truyền thống.
He didn't have much schooling, but he became very successful through hard work.
Anh ấy không có nhiều **việc học ở trường**, nhưng đã rất thành công nhờ sự chăm chỉ.