scheme” in Vietnamese

kế hoạchâm mưuhệ thống

Definition

Kế hoạch là một hệ thống tổ chức hoặc chương trình để làm việc gì đó. Từ này có thể mang ý nghĩa trung lập hoặc ám chỉ một âm mưu bí mật, không trung thực.

Usage Notes (Vietnamese)

'scheme' trong tiếng Anh Anh thường trung lập ('pension scheme'), còn trong tiếng Anh Mỹ thường mang nghĩa tiêu cực ('tax scheme'). Đừng nhầm với 'plan' vì 'plan' thường trung tính và khái quát hơn.

Examples

The city started a new recycling scheme last year.

Thành phố đã bắt đầu một **kế hoạch** tái chế mới vào năm ngoái.

I like the blue and white color scheme in this room.

Tôi thích **bố cục màu** xanh và trắng trong căn phòng này.

They made a secret scheme to cheat the customers.

Họ đã lập một **âm mưu** bí mật để lừa khách hàng.

At first it sounded like a great scheme, but the details were a mess.

Ban đầu nghe có vẻ là một **kế hoạch** tuyệt vời, nhưng chi tiết lại lộn xộn.

He got caught in a tax scheme and now he's under investigation.

Anh ấy bị bắt vì liên quan đến một **âm mưu** thuế và đang bị điều tra.

What's your scheme for getting everyone to agree to this?

**Kế hoạch** của bạn để thuyết phục mọi người là gì?