“scheduling” in Indonesian
Definition
Lên lịch là quá trình sắp xếp thời gian và trật tự cho các công việc hoặc sự kiện. Điều này giúp quyết định khi nào và theo thứ tự nào việc sẽ diễn ra.
Usage Notes (Indonesian)
'Scheduling' thường gặp trong công việc, học tập và lên kế hoạch cá nhân. Một số cụm quen thuộc: 'scheduling a meeting' (đặt lịch họp), 'scheduling conflicts' (trùng lịch). Chỉ dùng như danh từ chỉ quá trình, không chỉ sự kiện cụ thể.
Examples
Scheduling meetings helps keep everyone organized.
**Lên lịch** họp giúp mọi người làm việc trật tự hơn.
Good scheduling can save you a lot of time.
**Lên lịch** tốt có thể giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian.
The scheduling of classes is done every semester.
Việc **lên lịch** các lớp được thực hiện mỗi học kỳ.
I'm having trouble with the scheduling for next week—so many things to juggle!
Tôi đang gặp khó khăn với **lên lịch** cho tuần tới—có quá nhiều việc!
Accurate scheduling makes big projects go much more smoothly.
**Lên lịch** chính xác giúp các dự án lớn diễn ra suôn sẻ hơn.
With better scheduling, you'd have more free time for yourself.
Với **lên lịch** tốt hơn, bạn sẽ có nhiều thời gian rảnh cho bản thân mình.