scenario” in Vietnamese

kịch bảntình huống

Definition

Một tình huống hoặc diễn biến được tưởng tượng, dự đoán hoặc mô tả, thường dùng khi nói về những gì có thể xảy ra trong tương lai. Cũng dùng để chỉ cốt truyện hoặc dàn ý của một câu chuyện hay kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, kế hoạch, tin tức: 'best-case scenario', 'worst-case scenario' nghĩa là kịch bản tốt nhất/xấu nhất. Dùng khi nói về khả năng xảy ra trong tương lai, mang tính phân tích nhiều hơn 'tình huống' thông thường.

Examples

In this scenario, nobody gets hurt.

Trong **kịch bản** này, không ai bị thương.

What is the worst scenario here?

**Kịch bản** tồi tệ nhất ở đây là gì?

The teacher gave us a scenario to discuss.

Giáo viên đã cho chúng tôi một **kịch bản** để thảo luận.

Best-case scenario, we finish early and beat the traffic.

**Kịch bản tốt nhất**, chúng ta sẽ hoàn thành sớm và tránh được kẹt xe.

I'm trying to think through every possible scenario before we decide.

Tôi đang cố gắng nghĩ đến mọi **kịch bản** có thể xảy ra trước khi quyết định.

That scenario sounds unlikely, but we should still prepare for it.

**Kịch bản** đó nghe có vẻ khó xảy ra, nhưng chúng ta vẫn nên chuẩn bị.