“scavenger” in Indonesian
Definition
‘Scavenger’ là loài vật ăn xác chết hoặc người đi nhặt các vật có thể tái sử dụng từ rác thải.
Usage Notes (Indonesian)
'Scavenger' thường dùng cho chim kền kền, linh cẩu hoặc động vật tương tự. Khi nói về người, ý nghĩa hơi tiêu cực hoặc trung tính. Trong khoa học, dùng cho động vật; với người thì không chính thức. Đừng nhầm với 'predator' (động vật đi săn). 'Scavenger hunt' là trò chơi.
Examples
A vulture is a scavenger because it eats dead animals.
Kền kền là một **động vật ăn xác thối** vì nó ăn động vật chết.
Some people work as scavengers in big cities, collecting metal or plastic.
Một số người làm **người nhặt rác** ở các thành phố lớn, đi thu gom kim loại hoặc nhựa.
Hyenas are well-known as scavengers on the African plains.
Linh cẩu rất nổi tiếng là **động vật ăn xác thối** ở các đồng cỏ châu Phi.
You see a lot of scavengers searching for recyclables at night in my neighborhood.
Ở khu tôi, ban đêm có nhiều **người nhặt rác** đi tìm đồ có thể tái chế.
In the wild, being a scavenger can help animals survive when there's little food.
Ở tự nhiên, việc trở thành **động vật ăn xác thối** giúp động vật sống sót khi thiếu thức ăn.
During the festival, kids played a fun scavenger hunt in the park.
Trong lễ hội, các em nhỏ đã chơi một trò **scavenger hunt** vui nhộn ở công viên.