scarlet” in Vietnamese

đỏ tươimàu đỏ son

Definition

Chỉ màu đỏ rất tươi, hơi ánh cam. Đôi khi cũng dùng để chỉ những vật có màu đỏ rực, nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả màu sắc của quần áo, hoa hay vật gì rực đỏ. Đôi khi còn mang nghĩa tượng trưng cho sự xấu hổ, như “the scarlet letter”. Từ này trang trọng, ít dùng khi nói chuyện hàng ngày.

Examples

He blushed a deep scarlet after spilling his drink.

Anh ấy đỏ mặt **đỏ tươi** khi làm đổ nước uống của mình.

She wore a scarlet dress to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy **đỏ tươi** đến bữa tiệc.

The flower has bright scarlet petals.

Bông hoa có những cánh **đỏ tươi** rực rỡ.

A scarlet bird sat on the branch.

Một con chim **đỏ tươi** đậu trên cành.

Her cheeks turned scarlet when everyone looked at her.

Khi mọi người nhìn, má cô ấy chuyển sang màu **đỏ tươi**.

The sunset painted the sky in shades of scarlet and gold.

Hoàng hôn nhuộm bầu trời bằng sắc **đỏ tươi** và vàng óng.