scaring” in Vietnamese

làm cho sợdọa

Definition

Khiến ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng. Thường là dạng tiếp diễn của động từ 'scare'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các mẫu như 'is scaring me', 'stop scaring the dog'. Để chỉ tính từ nên dùng 'scary', không phải 'scaring thought'. Không nhầm giữa 'scaring' (làm người khác sợ) và 'scared' (cảm thấy sợ).

Examples

Don't text me like that at midnight—you were scaring me.

Đừng nhắn tin cho tôi như thế lúc nửa đêm—bạn đã **làm tôi sợ**.

The loud noise is scaring the baby.

Tiếng ồn lớn đang **làm cho** em bé **sợ**.

You are scaring me with that mask.

Bạn đang **làm tôi sợ** với chiếc mặt nạ đó.

Stop scaring your little sister.

Đừng **dọa** em gái nhỏ của bạn nữa.

The way he's been coughing is honestly scaring me.

Cách anh ấy ho thực sự đang **làm tôi lo sợ**.

The news about layoffs is scaring a lot of people at work.

Tin về việc sa thải đang **làm nhiều người ở chỗ làm sợ hãi**.