scare” in Vietnamese

làm sợnỗi sợ hãi bất ngờ

Definition

Khiến ai đó cảm thấy sợ hãi đột ngột, cũng dùng để chỉ cảm giác sợ bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Vừa là động từ vừa là danh từ: 'scare someone' (làm ai sợ), 'give someone a scare' (làm ai hoảng hốt). Thường chỉ sự sợ nhất thời, không phải nỗi sợ kéo dài. Phân biệt với 'scary', 'scared'.

Examples

I got a scare when I saw the snake.

Tôi bị một **cơn sợ hãi** khi nhìn thấy con rắn.

Don't scare the cat.

Đừng **làm sợ** con mèo.

The loud noise scared the baby.

Tiếng động lớn đã **làm** em bé **sợ**.

You really scared me when you didn't answer your phone.

Bạn thực sự đã **làm tôi sợ** khi không trả lời điện thoại.

The bad weather scared a lot of people away from the beach.

Thời tiết xấu đã **làm** nhiều người **rời khỏi** bãi biển.

That email gave me quite a scare, but everything turned out fine.

Email đó đã thật sự **làm tôi hoảng sợ**, nhưng cuối cùng mọi thứ đều ổn.