scar” in Vietnamese

sẹo

Definition

Sẹo là vết còn lại trên da sau khi bị cắt, bỏng hoặc chấn thương khác đã lành. Cũng có thể chỉ ảnh hưởng lâu dài về mặt tinh thần sau trải nghiệm đau buồn.

Usage Notes (Vietnamese)

'sẹo' là danh từ đếm được; thường đi kèm với 'có', 'để lại', 'lành'. Có thể dùng nói về vết thương thể chất hoặc tổn thương tinh thần.

Examples

The cut left a scar on her leg.

Vết cắt đã để lại một **sẹo** trên chân cô ấy.

This scar came from a burn.

Vết **sẹo** này là do bỏng mà có.

He has a small scar on his hand.

Anh ấy có một **sẹo** nhỏ trên tay.

I still have a scar from when I fell off my bike as a kid.

Tôi vẫn còn một **sẹo** từ khi bị ngã xe đạp hồi nhỏ.

The experience really scarred him for years.

Trải nghiệm đó đã **để lại vết sẹo** trong lòng anh ta nhiều năm.

That surgery left almost no scar, which surprised me.

Ca phẫu thuật đó hầu như không để lại **sẹo**, điều này làm tôi ngạc nhiên.