scapegoat” in Vietnamese

vật tế thầnngười bị đổ lỗi

Definition

Vật tế thần là người bị đổ lỗi cho lỗi lầm hoặc vấn đề do người khác gây ra, thường để che giấu hoặc chuyển hướng trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật, chỉ việc ai đó bị đổ oan để những người khác tránh trách nhiệm. Phân biệt với 'nạn nhân'; 'scapegoat' mang hàm ý bị đổ lỗi một cách chiến lược.

Examples

I refuse to be the scapegoat for everyone else's mistakes this time.

Lần này tôi không chấp nhận làm **vật tế thần** cho lỗi của người khác nữa.

The manager needed a scapegoat for the failed project.

Người quản lý cần một **vật tế thần** cho dự án thất bại.

She became the scapegoat for her team's mistakes.

Cô ấy trở thành **vật tế thần** cho những sai lầm của nhóm mình.

He felt like a scapegoat when everyone blamed him.

Anh ấy cảm thấy mình là **vật tế thần** khi mọi người đều đổ lỗi cho anh.

Politicians sometimes choose a scapegoat to distract from bigger issues.

Các chính trị gia đôi khi chọn một **vật tế thần** để đánh lạc hướng khỏi các vấn đề lớn hơn.

Whenever something goes wrong, they look for a scapegoat instead of fixing the problem.

Mỗi khi có sự cố, họ lại tìm một **vật tế thần** thay vì sửa chữa vấn đề.