“scandalous” in Vietnamese
Definition
Điều gây sốc, tức giận hoặc làm dư luận phẫn nộ vì rất sai trái hoặc trái đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong báo chí hoặc bối cảnh trang trọng để nói về hành vi hoặc sự việc nghiêm trọng. Không dùng cho lỗi nhỏ.
Examples
The politician's scandalous actions shocked the country.
Hành động **tai tiếng** của chính trị gia đó đã làm cả nước sốc.
It is scandalous to treat people so unfairly.
Đối xử với người khác bất công như vậy là **tai tiếng**.
The story was so scandalous that everyone talked about it.
Câu chuyện đó **tai tiếng** đến mức ai cũng bàn tán.
Can you believe that scandalous rumor about the actor?
Bạn có tin vào tin đồn **tai tiếng** về diễn viên đó không?
Their scandalous behavior at the party made news headlines.
Hành vi **tai tiếng** của họ ở bữa tiệc đã lên báo.
It's scandalous how much money they wasted on that project.
Thật **tai tiếng** khi họ lãng phí nhiều tiền như vậy vào dự án đó.