“scam” in Vietnamese
Definition
Lừa đảo là hành vi hoặc kế hoạch gian dối nhằm chiếm đoạt tiền, thông tin hoặc giá trị của người khác. Có thể chỉ hành động hoặc sự việc gian lận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các trường hợp phạm tội qua mạng, điện thoại, tiền bạc như 'phone scam', 'online scam', 'investment scam'. 'Scam' mang tính thông dụng, không trang trọng như 'fraud'. Dùng làm động từ khi nói người bị lừa mất tiền.
Examples
I almost fell for a scam on social media last night.
Tối qua tôi suýt bị dính một **lừa đảo** trên mạng xã hội.
He got scammed out of hundreds of dollars.
Anh ấy đã bị **lừa đảo** mất hàng trăm đô la.
That email was a scam.
Email đó là một **lừa đảo**.
They tried to scam my grandmother.
Họ đã cố **lừa đảo** bà tôi.
This website looks like a scam.
Trang web này trông giống một **lừa đảo**.
If they ask for gift cards, it's probably a scam.
Nếu họ yêu cầu thẻ quà tặng, có lẽ đó là một **lừa đảo**.