scale” in Vietnamese

cái cântỷ lệ bản đồquy môvảy (của cá, bò sát)

Definition

'Scale' có thể chỉ cái cân để đo trọng lượng, hệ thống đo lường hay so sánh, kích cỡ/mức độ của thứ gì đó, hoặc lớp vảy nhỏ trên da cá và bò sát.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Scale’ có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh. Một số cụm từ phổ biến: 'bathroom scale' (cân sức khỏe), 'fish scales' (vảy cá), 'on a large scale' (quy mô lớn), 'map scale' (tỷ lệ bản đồ).

Examples

The scale in the kitchen shows the weight of the flour.

**Cái cân** trong bếp cho biết trọng lượng của bột mì.

This map has a scale of one centimeter to ten kilometers.

Bản đồ này có **tỷ lệ bản đồ** là một xen-ti-mét tương ứng mười ki-lô-mét.

The project grew fast, but we were not ready for that scale of demand.

Dự án phát triển rất nhanh, nhưng chúng tôi chưa chuẩn bị cho **quy mô** nhu cầu như vậy.

They launched the service on a small scale first to see how people would respond.

Họ triển khai dịch vụ trên **quy mô** nhỏ trước tiên để xem phản ứng của mọi người thế nào.

The fish has shiny silver scales.

Con cá có **vảy** màu bạc sáng bóng.

I stepped on the bathroom scale and immediately regretted it after the holidays.

Tôi đứng lên **cân sức khỏe** trong phòng tắm và ngay lập tức hối hận sau kỳ nghỉ.