satisfying” in Vietnamese

thỏa mãnlàm hài lòng

Definition

Mang lại cảm giác vui vẻ, mãn nguyện hoặc đáp ứng mong đợi. Thường nói về trải nghiệm, kết quả, hoặc món ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

"Deeply satisfying" là rất thoả mãn; "oddly satisfying" dùng cho cảm giác lạ mà thích thú (đặc biệt trên mạng xã hội). Với đồ ăn thường mang ý vừa ngon vừa no.

Examples

It was a very satisfying meal.

Đó là một bữa ăn rất **thỏa mãn**.

Finishing the project on time was deeply satisfying.

Hoàn thành dự án đúng hạn thật **thỏa mãn**.

There's something satisfying about crossing items off a to-do list.

Gạch bỏ các mục trong danh sách việc cần làm luôn rất **thỏa mãn**.

Those oddly satisfying videos of things being perfectly organized have millions of views.

Những video **thỏa mãn** lạ kỳ về đồ vật được sắp xếp hoàn hảo có hàng triệu lượt xem.

After months of hard work, hearing the audience applaud was the most satisfying moment of her career.

Sau hàng tháng nỗ lực, nghe tiếng vỗ tay từ khán giả là khoảnh khắc **thỏa mãn** nhất trong sự nghiệp của cô ấy.

The soup was warm, hearty, and incredibly satisfying on that cold winter night.

Món súp ấy ấm áp, đầy đặn và cực kỳ **thỏa mãn** trong đêm đông lạnh giá đó.