sark” in Vietnamese

áo sơ mi (cổ/trong thơ ca Scots)áo lót cũ

Definition

Đây là một từ cổ hoặc tiếng địa phương Scotland để chỉ áo sơ mi hoặc đôi khi là áo lót hoặc áo ngủ rộng. Hiện không còn phổ biến.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu thấy trong thơ ca, truyện cổ hoặc tiếng địa phương Scots. Đừng dùng thay cho 'shirt' trong giao tiếp hàng ngày. Có thể chỉ áo lót trong văn cảnh cũ.

Examples

He wore a clean sark to the festival.

Anh ấy mặc một chiếc **áo sơ mi** sạch đi lễ hội.

The museum label says this sark was made of linen.

Nhãn trong bảo tàng ghi rằng **áo sơ mi** này làm bằng vải lanh.

I had to look up sark because I'd never seen it in modern English before.

Tôi phải tra ý nghĩa **áo sơ mi** vì chưa từng thấy từ này trong tiếng Anh hiện đại.

She thought sark meant a jacket, but in that song it really means a shirt.

Cô ấy tưởng **áo sơ mi** là áo khoác, nhưng trong bài hát đó thực ra là áo sơ mi.

In the old poem, the farmer washes his sark in the river.

Trong bài thơ cũ, người nông dân giặt **áo sơ mi** của mình ở sông.

If you're reading Scots ballads, don't be surprised when sark shows up now and then.

Nếu bạn đọc ballad Scotland, đừng ngạc nhiên khi **áo sơ mi** thi thoảng xuất hiện.