“sarcasm” in Vietnamese
Definition
Cách nói hoặc viết khi ai đó nói ngược lại điều họ thực sự nghĩ, thường dùng để chế giễu hoặc hài hước.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mỉa mai' thường mang tính hài hước nhưng nếu dùng nhiều có thể gây khó chịu. Thường nhận ra qua giọng nói hoặc nét mặt, không giống 'mỉa mai' với 'châm biếm'.
Examples
She answered with sarcasm when asked a silly question.
Cô ấy trả lời bằng **mỉa mai** khi được hỏi câu ngớ ngẩn.
You could hear the sarcasm in his voice when he said, "Great job!"
Bạn có thể nghe thấy **mỉa mai** trong giọng nói của anh ấy khi anh nói: “Làm tốt lắm!”
Not everyone can tell when someone is using sarcasm online.
Không phải ai cũng nhận ra khi ai đó dùng **mỉa mai** trên mạng.
He used sarcasm to make a joke about the weather.
Anh ấy dùng **mỉa mai** để đùa về thời tiết.
Some people do not understand sarcasm easily.
Một số người không dễ hiểu **mỉa mai**.
A little sarcasm can make a conversation more entertaining, but too much might annoy people.
Một chút **mỉa mai** có thể làm cuộc trò chuyện thú vị hơn, nhưng quá nhiều có thể làm người khác khó chịu.