“sap” in Vietnamese
Definition
Dịch lỏng chảy bên trong cây hoặc thực vật; cũng có nghĩa là làm ai đó yếu đi dần dần.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhựa cây' dùng cho nghĩa chất lỏng của cây. Nghĩa động từ phổ biến trong diễn đạt như 'làm ai đó yếu đi dần' ('sap someone's energy/motivation'). Nghĩa xúc phạm hầu như không dùng.
Examples
He felt tired because the heat sapped his energy.
Anh ấy cảm thấy mệt vì cái nóng đã **làm suy yếu** năng lượng của mình.
Farmers collect sap to make syrup.
Nông dân thu thập **nhựa cây** để làm siro.
Long hours at work really sap my motivation.
Làm việc quá lâu thật sự **làm suy yếu** động lực của tôi.
Every spring, the woods are full of people tapping trees for sap.
Mỗi dịp xuân về, trong rừng đầy người lấy **nhựa cây** từ các gốc cây.
Worrying all the time can sap your happiness.
Lo âu liên tục có thể **làm suy yếu** hạnh phúc của bạn.
The maple tree produces sweet sap in spring.
Cây phong tạo ra **nhựa cây** ngọt vào mùa xuân.