“santa” in Vietnamese
Definition
Ông già Noel là người đàn ông vui vẻ trong truyền thuyết Giáng sinh, được cho là mang quà tặng cho trẻ em. Thường dùng để nói về Santa Claus.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, nhất là với trẻ em: 'Ông già Noel sắp đến rồi.' Người lớn cũng dùng vui vẻ. Luôn viết hoa khi bắt đầu câu. Không nhầm lẫn với nghĩa 'thánh nữ' trong các ngôn ngữ khác.
Examples
The kids are waiting for Santa.
Bọn trẻ đang chờ **ông già Noel**.
We saw Santa at the mall today.
Hôm nay chúng tôi đã thấy **ông già Noel** ở trung tâm thương mại.
She wrote a letter to Santa.
Cô ấy đã viết một lá thư cho **ông già Noel**.
My nephew still believes Santa comes down the chimney.
Cháu tôi vẫn tin rằng **ông già Noel** chui xuống ống khói.
I had to dress up as Santa for the office party.
Tôi đã phải hóa trang thành **ông già Noel** cho bữa tiệc công ty.
Come on, you don’t have to be Santa and buy everyone gifts.
Thôi nào, bạn không cần phải trở thành **ông già Noel** mua quà cho mọi người đâu.