“saloon” in Vietnamese
Definition
'Saloon' thường chỉ quán rượu lớn kiểu miền Tây nước Mỹ, hoặc một phòng rộng để nhiều người tụ họp. Ở Anh, từ này còn là cách gọi mẫu xe ô tô sedan.
Usage Notes (Vietnamese)
'Saloon' thường gặp khi nói về miền Tây nước Mỹ thời xưa. Khi nhắc tới quán rượu hiện đại, dùng 'bar' phổ biến hơn. Nghĩa là 'xe sedan' chủ yếu dùng ở Anh.
Examples
There was music in the saloon every Friday night.
Mỗi tối thứ Sáu, **quán rượu** đều có nhạc.
The hotel had a large saloon for guests to relax.
Khách sạn có một **phòng lớn** để khách nghỉ ngơi.
In old Western movies, there's always a fight in the saloon.
Trong phim miền Tây cũ, luôn có đánh nhau trong **quán rượu**.
He drove a black saloon instead of an SUV because it was more comfortable.
Anh ấy lái một chiếc **sedan** màu đen thay vì SUV vì nó thoải mái hơn.
Locals say the old saloon on Main Street is haunted.
Người dân nói rằng **quán rượu** cũ trên phố chính bị ma ám.
The cowboy walked into the saloon and ordered a drink.
Chàng cao bồi bước vào **quán rượu** và gọi một ly rượu.