sakes” in Vietnamese

vì lợi íchvì mục đích

Definition

Chủ yếu dùng trong các cụm từ cố định như 'for God's sake' hoặc 'for goodness' sake' để thể hiện sự bực tức, khẩn trương hoặc ngạc nhiên. Trong một số câu thành ngữ, cũng có nghĩa là lý do, mục đích hoặc lợi ích.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu chỉ xuất hiện trong các cụm từ cố định, nhất là 'for God's sake' (mang sắc thái mạnh, đôi khi bất lịch sự) và 'for goodness' sake' (mềm mại hơn). Không nên dùng 'sakes' như số nhiều thông thường.

Examples

For goodness' sakes, close the door.

Làm ơn, **vì Chúa**, đóng cửa lại đi.

They stayed together for the children's sakes.

Họ ở lại cùng nhau **vì lợi ích** của bọn trẻ.

For our own sakes, we should leave now.

Vì **lợi ích** của chính mình, chúng ta nên đi ngay.

Oh, for heaven's sakes, stop arguing and just sit down.

Trời ơi, **vì Chúa**, dừng cãi nhau và ngồi xuống đi.

She kept quiet for appearance's sakes, but everyone knew she was upset.

Cô ấy giữ im lặng **vì giữ thể diện**, nhưng ai cũng biết cô ấy đang buồn.

For old times' sakes, let's take the same route we used to walk.

Vì **kỷ niệm xưa**, ta hãy đi lại con đường cũ mà ta từng đi.