sake” in Vietnamese

vì lợi íchrượu sake (rượu Nhật)

Definition

Thường dùng để chỉ lý do hoặc vì lợi ích của ai đó; cũng là loại rượu của Nhật làm từ gạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các cụm 'for the sake of...' nghĩa là vì lợi ích hoặc lý do nào đó. Từ này hầu như không dùng riêng lẻ, ngoại trừ nói về rượu sake Nhật.

Examples

People often say things 'for old times' sake.'

Mọi người thường nói điều gì đó vì '**kỷ niệm xưa**'.

She did it for the sake of her children.

Cô ấy làm điều đó vì **lợi ích** của các con mình.

He apologized for the sake of peace.

Anh ấy xin lỗi vì **hòa bình**.

For your own sake, please rest today.

Vì **lợi ích** của bản thân, hãy nghỉ ngơi hôm nay nhé.

Let's not argue for the sake of arguing.

Đừng tranh cãi chỉ vì **tranh cãi** nữa nhé.

He offered me a cup of sake at the Japanese restaurant.

Tại nhà hàng Nhật, anh ấy mời tôi một ly **sake**.