“safest” in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh nhất của "an toàn"; chỉ mức độ được bảo vệ khỏi nguy hiểm, rủi ro cao nhất, hoặc lựa chọn cẩn trọng nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như: 'an toàn nhất', 'phương án an toàn nhất', ví dụ như "the safest bet" là lựa chọn đáng tin cậy nhất, ít rủi ro nhất.
Examples
This is the safest neighborhood in the city.
Đây là khu phố **an toàn nhất** trong thành phố.
Wearing a seatbelt is the safest thing you can do in a car.
Việc **an toàn nhất** bạn có thể làm trên ô tô là thắt dây an toàn.
The safest bet is to arrive early.
**An toàn nhất** là đến sớm.
Doctors say the safest approach is to start with the lowest dose and increase gradually.
Bác sĩ nói cách **an toàn nhất** là bắt đầu với liều thấp nhất rồi tăng dần.
Iceland is consistently ranked as one of the safest countries in the world.
Iceland liên tục được xếp là một trong những quốc gia **an toàn nhất** thế giới.
Playing it safe might feel boring, but the safest strategy often wins in the long run.
Làm theo cách an toàn có thể nhàm chán, nhưng chiến lược **an toàn nhất** thường thắng về lâu dài.