saddle” in Vietnamese

yên

Definition

Yên là bộ phận đặt lên lưng ngựa hoặc động vật tương tự để ngồi khi cưỡi. Ngoài ra, từ này cũng dùng cho yên xe đạp hoặc xe máy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Yên' thường dùng cho ngựa; với xe đạp hoặc xe máy cũng dùng 'yên' nhưng ngữ cảnh sẽ rõ. Động từ 'saddle someone with' nghĩa là bắt ai đó chịu gánh nặng không muốn có.

Examples

She put the bag on the saddle.

Cô ấy đặt túi lên **yên**.

This bike has a soft saddle.

Chiếc xe đạp này có **yên** mềm.

The rider checked the saddle before getting on the horse.

Người cưỡi đã kiểm tra **yên** trước khi lên ngựa.

I need to adjust the saddle a little—it's too high.

Tôi cần chỉnh **yên** một chút—nó cao quá.

He spent hours looking for a saddle that would fit the horse properly.

Anh ấy đã dành hàng giờ để tìm một **yên** vừa với con ngựa.

I got saddled with all the extra work after two people quit.

Sau khi hai người nghỉ việc, tôi bị **gánh** hết mọi công việc thêm.