sacrificing” in Vietnamese

hy sinh

Definition

Từ bỏ điều gì đó quan trọng hoặc quý giá để giúp người khác hoặc đạt mục tiêu lớn hơn. Đôi khi đây là quyết định khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cả nghĩa đen và bóng, như 'hy sinh thời gian', 'hy sinh quân cờ'. Không giống 'offering' vì luôn mang ý nghĩa từ bỏ điều quý giá.

Examples

He is sacrificing his weekend to help his friend move.

Anh ấy đang **hy sinh** cuối tuần của mình để giúp bạn chuyển nhà.

She doesn’t mind sacrificing sleep to finish her project.

Cô ấy không ngại **hy sinh** giấc ngủ để hoàn thành dự án.

Parents are always sacrificing for their children.

Cha mẹ luôn **hy sinh** vì con cái.

By sacrificing a little comfort now, you'll gain a better future.

Bằng cách **hy sinh** một chút thoải mái bây giờ, bạn sẽ có tương lai tốt hơn.

He ended up sacrificing his own dreams so his family could thrive.

Anh ấy đã **hy sinh** ước mơ của mình để gia đình phát triển.

Sometimes sacrificing your time is the best way to show you care.

Đôi khi **hy sinh** thời gian là cách tốt nhất để thể hiện sự quan tâm.