sacked” in Vietnamese

sa thảiđuổi việc

Definition

Nếu ai đó bị sa thải, họ bị mất việc do làm việc không tốt hoặc vi phạm gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sacked’ chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh và Úc (không trang trọng); tiếng Mỹ thường dùng ‘fired’. Dùng cho trường hợp bị mất việc vì vi phạm hay hiệu suất kém, không phải do cắt giảm nhân sự.

Examples

The coach was sacked after the team lost.

Huấn luyện viên đã bị **sa thải** sau khi đội thua.

She worried she might get sacked for being late.

Cô ấy lo lắng mình có thể bị **sa thải** vì đi trễ.

If you keep skipping meetings, you'll get sacked sooner or later.

Nếu bạn cứ tiếp tục bỏ họp, sớm muộn gì cũng sẽ bị **sa thải** thôi.

He got sacked for leaking confidential information.

Anh ấy bị **sa thải** vì tiết lộ thông tin mật.

"Did you hear? Sarah got sacked!" "No way, really?"

"Bạn nghe chưa? Sarah bị **sa thải** rồi!" "Thật á, không thể tin được!"

He was sacked from his job last week.

Anh ấy đã bị **sa thải** khỏi công việc tuần trước.